ẽo ẹt

  1. (onomatopée) grincer; crisser

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ẽo ẹt"

ẽo ẹt
Cô ấy ẽo ẹt gánh hai thúng rau ra chợ.